se déshabituer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (Verbe pronominal):
- Bỏ thói quen, mất thói quen, không còn quen với việc gì đó nữa: Hành động ngừng làm một việc đã trở thành thói quen, khiến bản thân không còn cảm thấy quen thuộc hoặc phụ thuộc vào nó.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il a réussi à se déshabituer du sucre dans son café. (Anh ấy đã thành công trong việc bỏ thói quen cho đường vào cà phê.)
- Après son déménagement à la campagne, elle a dû se déshabituer du bruit de la ville. (Sau khi chuyển ra vùng quê, cô ấy đã phải làm quen với việc không còn nghe tiếng ồn của thành phố nữa.)
- Je me suis déshabitué de me lever tard pendant les vacances. (Tôi đã mất thói quen dậy muộn trong kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se déshabituer de faire quelque chose": Bỏ thói quen làm việc gì đó.
- Elle essaie de se déshabituer de consulter son téléphone toutes les cinq minutes. (Cô ấy đang cố gắng bỏ thói quen kiểm tra điện thoại năm phút một lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Déshabituer (v.t): Làm cho ai đó bỏ thói quen.
- Le médecin cherche à le déshabituer de ce médicament. (Bác sĩ đang tìm cách làm cho anh ta bỏ thói quen dùng loại thuốc đó.)
- Habitude (n.f): Thói quen. (Từ trái nghĩa về mặt khái niệm)
- S'habituer (v.pr): Làm quen, hình thành thói quen. (Từ trái nghĩa trực tiếp)
Từ đồng nghĩa
- Perdre l'habitude: Mất thói quen.
- Se sevrer (de): Cai, bỏ (thường dùng cho chất gây nghiện như thuốc lá, rượu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Cấu trúc tương đương là "se déshabituer de + nom/verbe")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định.)
tự động từ
- bỏ thói quen
- Se déshabituer de fumerbỏ thói quen hút thuốc